ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hệ thống đặt chỗ" (1件)
hệ thống đặt chỗ

日本語
フ予約システム
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
サイトにオンライン予約システムがある。
類語検索結果 "hệ thống đặt chỗ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hệ thống đặt chỗ" (1件)
Website có hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
サイトにオンライン予約システムがある。
